Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
James Buchanan Brady


noun
United States financier noted for his love of diamonds and his extravagant lifestyle (1856-1917)
Syn:
Brady, Diamond Jim Brady, Diamond Jim
Instance Hypernyms:
financier, moneyman


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.